XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

花瓣

[huā bàn] [花 瓣]

cánh hoa; lượng từ: 片 (piàn)

构成花冠的各片片状物

微风吹过,粉红色的花瓣纷纷飘落下来。

wēi fēng chuī guò, fěn hóng sè de huā bàn fēn fēn piāo luò xià lái.

Cơn gió nhẹ thổi qua, những cánh hoa màu hồng phấn thi nhau rơi lả tả.

片

雨后的花瓣水灵灵的,显得分外娇艳。

yǔ hòu de huā bàn shuǐ líng líng de, xiǎn de fèn wài jiāo yàn.

Cánh hoa sau cơn mưa mọng nước, trông vô cùng kiều diễm.