斑纹【斑紋】
[bān wén] [斑 纹]
sọc; vệt
皮肤、毛皮或物体表面的条纹或花纹。
斑马身上的斑纹能够帮助它们在野外伪装自己。
bān mǎ shēn shàng de bān wén néng gòu bāng zhù tā men zài yě wài wěi zhuāng zì jǐ.Những sọc vằn trên mình ngựa vằn có thể giúp chúng ngụy trang trong môi trường hoang dã.
这只蝴蝶的翅膀上有美丽的斑纹。
zhè zhī hú dié de chì bǎng shàng yǒu měi lì de bān wén.Đôi cánh của con bướm này có những vệt hoa văn tuyệt đẹp.
