HSK 7斑点【斑點】[bān diǎn] [斑 点]Lưu từDanh từđốm; vết; bị lốm đốm表面上不同颜色的点状部分这只猫的身上有黑色的斑点。zhè zhī māo de shēn shàng yǒu hēi sè de bān diǎn.Trên người chú mèo này có những đốm màu đen.Xem thêm (3)Chữ trong từ斑bānđốm点diǎnđiểmTừ ghép:小斑点xiǎo bān diǎnđốm nhỏ斑点狗bān diǎn gǒuchó Đốm (giống chó)Từ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ标点biāo diǎnHSK 5dấu câuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:点diǎnHSK 1điểm点子diǎn ziHSK 7đốmVí dụ trong bài học这种豹的皮毛上有黑色的斑点。zhè zhǒng bào de pí máo shàng yǒu hēi sè de bān diǎn.Bộ lông của loài báo này có các đốm đen.