斑点狗[bān diǎn gǒu] [斑 点 狗]Lưu từKhácchó Đốm (giống chó)Chữ trong từ斑bānđốm点diǎnđiểm狗gǒuchóTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm