神舟号飞船[shén zhōu hào fēi chuán] [神 舟 号 飞 船]Lưu từKhácTàu vũ trụ Thần ChâuChữ trong từ神shénthần舟zhōuthuyền号hàosố thứ tự飞fēibay船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết轮船lún chuánHSK 4tàu thủy神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụXem thêm (3)