XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
臀沟
[tún gōu] [臀 沟]
Lưu từ
Khác
nếp lằn mông
Chữ trong từ
臀
tún
mông
沟
gōu
mương