舌苔[shé tāi] [舌 苔]Lưu từKhác(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)Chữ trong từ舌shélưỡi苔táirêuTừ cùng chữ:舌头shé touHSK 6lưỡi