苔[tái]Lưu từKhácrêu; địa y; rêu tảnTừ ghép:叶苔yè táirêu tản (Jungermannia lanceolata)海苔hǎi táirong biển nori生苔shēng táiphủ rêu绿苔lǜ táitảo xanh舌苔shé tāi(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)苔藓tái xiǎnrêu藓苔xiǎn táirêu银苔yín táibạc rêu青苔qīng táirêuXem thêm (3)