XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
藓苔
[xiǎn tái] [藓 苔]
Lưu từ
Khác
rêu
Chữ trong từ
藓
xiǎn
rêu
苔
tái
rêu