藓[xiǎn]Lưu từKhácrêu; địa y; rêu trên tường ẩmTừ ghép:苔藓tái xiǎnrêu藓苔xiǎn táirêu泥炭藓ní tàn xiǎnrêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)赤藓醇chì xiǎn chúnerythritol, một loại cồn đường赤藓糖醇chì xiǎn táng chúnerythritol, một loại cồn đường