赤藓醇[chì xiǎn chún] [赤 藓 醇]Lưu từKhácerythritol, một loại cồn đườngChữ trong từ赤chìđỏ藓xiǎnrêu醇chúncồnTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Từ cận nghĩa:赤藓糖醇chì xiǎn táng chúnerythritol, một loại cồn đường