赤道
[chì dào] [赤 道]
xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu
环绕地球表面距南北两极相等的假想大圆
赤道地区一年四季气候炎热,降雨充足。
chì dào dì qū yì nián sì jì qì hòu yán rè, jiàng yǔ chōng zú.Khu vực xích đạo bốn mùa khí hậu nóng bức, lượng mưa dồi dào.
不同纬度的地区气候差异很大,靠近赤道的地方全年高温多雨。
bù tóng wěi dù de dì qū qì hòu chā yì hěn dà, kào jìn chì dào de dì fāng quán nián gāo wēn duō yǔ.Khí hậu ở các khu vực có vĩ độ khác nhau rất khác biệt, những nơi gần xích đạo thì nóng và mưa nhiều quanh năm.