天球赤道[tiān qiú chì dào] [天 球 赤 道]Lưu từKhácxích đạo thiên cầuChữ trong từ天tiānngày球qiúquả bóng赤chìđỏ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)