反赤道流[fǎn chì dào liú] [反 赤 道 流]Lưu từKhácdòng chảy ngược xích đạoChữ trong từ反fǎnngược赤chìđỏ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn流liúchảyTừ cùng chữ:交流jiāo liúHSK 3trao đổi反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赤道逆流chì dào nì liúdòng chảy ngược xích đạo