泥炭藓[ní tàn xiǎn] [泥 炭 藓]Lưu từKhácrêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)Chữ trong từ泥níbùn炭tànthan củi藓xiǎnrêuTừ cùng chữ:泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầy