XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
舔吮
[tiǎn shǔn] [舔 吮]
Lưu từ
Khác
liếm và mút
Chữ trong từ
舔
tiǎn
liếm
吮
shǔn
mút