XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
舸
[gě]
Lưu từ
Khác
sà lan
Từ cận nghĩa:
拖驳
tuō bó
sà lan
趸船
dǔn chuán
sà lan
驳船
bó chuán
sà lan