拖驳[tuō bó] [拖 驳]Lưu từKhácsà lan; xà lan (được tàu kéo)Chữ trong từ拖tuōtrì hoãn驳bóloang lổTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê反驳fǎn bóHSK 7phản bác拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụyTừ cận nghĩa:舸gěsà lan趸船dǔn chuánsà lan驳船bó chuánsà lan