艾灸[ài jiǔ] [艾 灸]Lưu từKhácphương pháp cứu ngải (y học cổ truyền)Chữ trong từ艾yìcắt灸jiǔthủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)Từ cùng chữ:艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứu