艾滋病【愛滋病】
[ài zī bìng] [艾 滋 病]
AIDS (từ mượn)
获得性免疫缺陷综合征的简称。
医学界正在努力研究预防艾滋病的有效方法。
yī xué jiè zhèng zài nǔ lì yán jiū yù fáng ài zī bìng de yǒu xiào fāng fǎ.Giới y học đang nỗ lực nghiên cứu phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh AIDS.

[ài zī bìng] [艾 滋 病]
AIDS (từ mượn)
获得性免疫缺陷综合征的简称。
医学界正在努力研究预防艾滋病的有效方法。
yī xué jiè zhèng zài nǔ lì yán jiū yù fáng ài zī bìng de yǒu xiào fāng fǎ.Giới y học đang nỗ lực nghiên cứu phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh AIDS.