爱死病[ài sǐ bìng] [ÁI 死 病]Lưu từKhácAIDS (từ mượn)Chữ trong từ爱àiÁIyêu死sǐchết病bìngbệnhTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa毛病máo bìngHSK 3lỗi爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)艾滋ài zīAIDS (từ mượn)