艾滋病病毒[ài zī bìng bìng dú] [艾 滋 病 病 毒]Lưu từKhácHIVChữ trong từ艾yìcắt滋zīsinh trưởng病bìngbệnh病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)