芜鄙[wú bǐ] [芜 鄙]Lưu từKhácrối rắm và hạn chế (văn viết)Chữ trong từ芜wúrậm rạp cỏ dại鄙bǐquê mùaTừ cùng chữ:卑鄙bēi bǐHSK 7hèn hạ