芡
[qiàn]
cây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
炒菜时用淀粉勾芡能让汤汁更浓稠。
chǎo cài shí yòng diàn fěn gōu qiàn néng ràng tāng zhī gèng nóng chóu.Khi xào rau, dùng tinh bột làm sánh giúp nước sốt đặc hơn.
[qiàn]
cây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
炒菜时用淀粉勾芡能让汤汁更浓稠。
chǎo cài shí yòng diàn fěn gōu qiàn néng ràng tāng zhī gèng nóng chóu.Khi xào rau, dùng tinh bột làm sánh giúp nước sốt đặc hơn.