芡粉[qiàn fěn] [芡 粉]Lưu từKhácbột bắp; bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)Chữ trong từ芡qiàncây khiếm thực粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mìTừ cận nghĩa:生粉shēng fěnbột bắp太白粉tài bái fěnbột bắp玉米粉yù mǐ fěnbột bắp