生粉[shēng fěn] [生 粉]Lưu từKhácbột bắp; bột tinh bột (nấu ăn)Chữ trong từ生shēngđược sinh粉fěnbộtTừ ghép:生粉水shēng fěn shuǐdung dịch tinh bột (nấu ăn)Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:芡粉qiàn fěnbột bắp太白粉tài bái fěnbột bắp玉米粉yù mǐ fěnbột bắp