生粉水[shēng fěn shuǐ] [生 粉 THỦY]Lưu từKhácdung dịch tinh bột (nấu ăn)Chữ trong từ生shēngđược sinh粉fěnbột水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)