太白粉[tài bái fěn] [太 白 粉]Lưu từKhácbột bắp; bột khoai tâyChữ trong từ太tàiquá白báitrắng粉fěnbộtTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mì太平tài píngHSK 9thái bìnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:生粉shēng fěnbột bắp芡粉qiàn fěnbột bắp玉米粉yù mǐ fěnbột bắp