芮城县[ruì chéng xiàn] [芮 城 县]Lưu từKháchuyện Ruicheng ở Vận Thành 运城 (yùn chéng), Sơn TâyChữ trong từ芮ruìnhỏ城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:芮城ruì chénghuyện Ruicheng ở Vận Thành 运城 (yùn chéng), Sơn Tây