XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
苇箔
[wěi bó] [苇 箔]
Lưu từ
Khác
chiếu sậy; màn sậy
Chữ trong từ
苇
wěi
cây sậy
箔
bó
lụa đan (từ cói, tre, v.v.)