箔[bó]Lưu từKháclụa đan (từ cói, tre, v.v.); giỏ tằm; lá kim loạiTừ ghép:珠箔zhū bómàn ngọc trai纸箔zhǐ bógiấy vàng mã苇箔wěi bóchiếu sậy蚕箔cán bókhay tre nuôi tằm金箔jīn bólá vàng铅箔qiān bólá chì铝箔lǚ bógiấy bạc银箔yín bólá bạc锡箔xī bógiấy thiếcXem thêm (8)