XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
纸箔
[zhǐ bó] [纸 箔]
Lưu từ
Khác
giấy vàng mã
Chữ trong từ
纸
zhǐ
giấy
箔
bó
lụa đan (từ cói, tre, v.v.)