铝箔[lǚ bó] [铝 箔]Lưu từKhácgiấy bạcChữ trong từ铝lǚnhôm (hoá học)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ ghép:铝箔纸lǚ bó zhǐgiấy nhômTừ cận nghĩa:洋铁箔yáng tiě bógiấy bạc