洋铁箔[yáng tiě bó] [洋 铁 箔]Lưu từKhácgiấy bạc; lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ洋yángđại dương铁tiěsắt (kim loại)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:铝箔lǚ bógiấy bạc