XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

铝【鋁】

[lǚ]

nhôm (hoá học)

一种银白色的轻金属元素

这种飞机的机身主要由铝合金制成,既轻便又坚固。

zhè zhǒng fēi jī de jī shēn zhǔ yào yóu lǚ hé jīn zhì chéng, jì qīng biàn yòu jiān gù.

Thân máy bay này chủ yếu được làm từ hợp kim nhôm, vừa nhẹ vừa chắc chắn.

易拉罐多由铝材制成,重量轻且方便携带。

yì lā guàn duō yóu lǚ cái zhì chéng, zhòng liàng qīng qiě fāng biàn xié dài.

Lon nắp giật phần lớn làm từ nhôm, trọng lượng nhẹ lại tiện mang theo.