硅铝质[guī lǚ zhì] [硅 铝 质]Lưu từKhácđá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)Chữ trong từ硅guīsilic (hóa học)铝lǚnhôm (hoá học)质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chất蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinXem thêm (3)