氧化铝[yǎng huà lǚ] [氧 化 铝]Lưu từKhácoxit nhômChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành铝lǚnhôm (hoá học)Từ ghép:氢氧化铝qīng yǎng huà lǚhydroxit nhômTừ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy