氢氧化铝[qīng yǎng huà lǚ] [氢 氧 化 铝]Lưu từKháchydroxit nhômChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành铝lǚnhôm (hoá học)