铁铝土[tiě lǚ tǔ] [铁 铝 土]Lưu từKhácđất ferralsol (phân loại đất)Chữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)铝lǚnhôm (hoá học)土tǔđấtTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ