珠箔[zhū bó] [珠 箔]Lưu từKhácmàn ngọc trai; bình phong hạt châuChữ trong từ珠zhūhạt箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ cùng chữ:珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu