铅箔[qiān bó] [铅 箔]Lưu từKháclá chì; lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ铅qiānchì (kim loại)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ cùng chữ:铅笔qiān bǐHSK 6bút chì