锡箔[xī bó] [锡 箔]Lưu từKhácgiấy thiếcChữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ ghép:贴锡箔tiē xī bótrang trí bằng giấy thiếc锡箔纸xī bó zhǐgiấy nhômTừ cận nghĩa:锡纸xī zhǐgiấy thiếc