贴锡箔[tiē xī bó] [贴 锡 箔]Lưu từKháctrang trí bằng giấy thiếcChữ trong từ贴tiēdán锡xīthiếc (hóa học)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)Từ cùng chữ:贴切tiē qièHSK 9thích đáng贴近tiē jìnHSK 9áp sát