锡箔纸[xī bó zhǐ] [锡 箔 纸]Lưu từKhácgiấy nhôm; lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:铝箔纸lǚ bó zhǐgiấy nhôm