苒[rǎn]Lưu từKháccây cối tươi tốt; (thời gian) trôi quaTừ ghép:荏苒rěn rǎn(văn học) (thời gian) trôi qua光阴荏苒guāng yīn rěn rǎnThời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)Từ cận nghĩa:椮sēncây cối tươi tốt (rậm rạp)秾nóngcây cối tươi tốt葳蕤wēi ruícây cối tươi tốt