荏苒[rěn rǎn] [荏 苒]Lưu từKhác(văn học) (thời gian) trôi quaChữ trong từ荏rěncây tía tô (Perilla frutescens)苒rǎncây cối tươi tốtTừ ghép:光阴荏苒guāng yīn rěn rǎnThời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)