荏[rěn]Lưu từKháccây tía tô (Perilla frutescens); mềm; yếuTừ ghép:荏苒rěn rǎn(văn học) (thời gian) trôi qua光阴荏苒guāng yīn rěn rǎnThời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)色厉内荏sè lì nèi rěnnghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ)