XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
荄
[gāi]
Lưu từ
Khác
rễ cây
Từ cận nghĩa:
树根
shù gēn
rễ cây