树根[shù gēn] [树 根]Lưu từKhácrễ câyChữ trong từ树shùcây根gēnrễTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng扎根zhā gēnHSK 9bén rễ树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng cây斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:荄gāirễ câyVí dụ trong bài học兔子在树根下面挖了一个深深的洞。tù zi zài shù gēn xià miàn wā le yí gè shēn shēn de dòng.Con thỏ đã đào một cái hang sâu dưới gốc cây.