树梢【樹梢】
[shù shāo] [树 梢]
ngọn cây; đỉnh ngọn cây
树木的顶端。
几只小鸟停在树梢上快乐地唱歌。
jǐ zhī xiǎo niǎo tíng zài shù shāo shàng kuài lè dì chàng gē.Mấy chú chim nhỏ đậu trên ngọn cây vui vẻ hót ca.
微风吹过,树梢随之轻轻晃动。
wēi fēng chuī guò, shù shāo suí zhī qīng qīng huàng dòng.Gió nhẹ thổi qua, đầu cành cây khẽ đung đưa theo.
几只小鸟站在高高的树梢上欢快地叫着。
jǐ zhī xiǎo niǎo zhàn zài gāo gāo de shù shāo shàng huān kuài dì jiào zhe.Mấy chú chim nhỏ đứng trên ngọn cây cao hót líu lo vui vẻ.